growth industry

growth industry

The technology sector is a major growth industry.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Lĩnh vực công nghệ một ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóngnhiều quốc gia.)
  • (Năng lượng tái tạo đã trở thành một ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng quan trọng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a growth industry": thuộc về một ngành đang phát triển mạnh.
    • Investors are looking for companies in a growth industry. (Các nhà đầu đang tìm kiếm các công ty thuộc ngành đang phát triển mạnh.)
  • "to turn into a growth industry": trở thành một ngành phát triển nhanh.
    • With the rise of digital health, telemedicine has turned into a growth industry. (Với sự trỗi dậy của y tế kỹ thuật số, y tế từ xa đã trở thành một ngành phát triển nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Growth (danh từ): sự phát triển, tăng trưởng.
    • Economic growth is essential for the country's prosperity. (Tăng trưởng kinh tế cần thiết cho sự thịnh vượng của đất nước.)
  • Industry (danh từ): ngành công nghiệp.
    • The automotive industry is a major employer. (Ngành công nghiệp ô tô một nhà tuyển dụng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Booming industry: ngành công nghiệp bùng nổ, phát triển mạnh.
  • Rapidly expanding sector: lĩnh vực đang mở rộng nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một ngành lớn hơn).
    • The startup grew into a growth industry within five years. (Công ty khởi nghiệp đã phát triển thành một ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng trong vòng năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Riding the wave of growth: tận dụng làn sóng tăng trưởng.
    • Many companies are riding the wave of growth in the tech sector. (Nhiều công ty đang tận dụng làn sóng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.)